感受
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "感受" (gǎnshòu) mang nghĩa "cảm nhận", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cảm nhận, cảm giác, nỗi lòng, sự trải nghiệm.
Ví dụ (5)
请你说说你的感受。
Mời bạn nói một chút về cảm nhận của mình.
Please tell me how you feel.
你要顾及别人的感受。
Bạn phải để ý đến cảm nhận của người khác.
You should take other people's feelings into consideration.
这是一次非常独特的感受。
Đây là một sự trải nghiệm (cảm nhận) vô cùng độc đáo.
This is a very unique feeling.
如果你是我,你会理解这种感受。
Nếu bạn là tôi, bạn sẽ hiểu cái cảm giác này.
If you were me, you would understand this feeling.
我想分享一下读完这本书的感受。
Tôi muốn chia sẻ cảm nhận sau khi đọc xong cuốn sách này.
I'd like to share my thoughts after finishing this book.
2
động từ
Nghĩa:cảm nhận, cảm thấy, trải nghiệm (qua các giác quan hoặc tâm hồn).
Ví dụ (5)
我能感受到大家的热情。
Tôi có thể cảm nhận được sự nhiệt tình của mọi người.
I can feel everyone's enthusiasm.
去大自然感受一下春天的气息。
Đi ra thiên nhiên để cảm nhận hơi thở của mùa xuân.
Go out into nature and take in the feeling of spring.
我们要用心去感受生活。
Chúng ta phải dùng trái tim để cảm nhận cuộc sống.
We should experience life with our hearts.
虽然没见面,但我感受到了他的悲伤。
Tuy không gặp mặt, nhưng tôi cảm nhận được nỗi đau buồn của anh ấy.
Although we haven't met, I could still sense his sadness.
这里的装饰让人感受到一种古老文化的魅力。
Cách trang trí ở đây khiến người ta cảm nhận được sức hút của văn hóa cổ xưa.
The decorations here make people feel the charm of an ancient culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây