ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首屏
shǒupíng
Màn hình đầu tiên / Above the fold
Hán việt: thủ bình
—

Gợi nhớ

Từ "首屏" (shǒupíng) mang nghĩa "Màn hình đầu tiên / Above the fold", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).

Thành phần cấu tạo

首屏
shǒupíng
Màn hình đầu tiên / Above the fold
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Màn hình đầu tiên / Above the fold
Ví dụ (3)
zuì最héxīn核心de的màidiǎn卖点hé和xíngdòng行动hūyù呼吁ànniǔ按钮yīngdāng应当fàngzhì放置zài在shǒupíng首屏xiǎnyǎn显眼de的wèizhi位置。
Điểm bán hàng cốt lõi nhất và nút kêu gọi hành động nên được đặt ở vị trí bắt mắt trên màn hình đầu tiên (above the fold).
The core selling points and call-to-action buttons should be placed in a prominent position above the fold.
wèile为了bǎozhèng保证shǒupíng首屏de的jiāzài加载sùdù速度,wǒmen我们yīngdāng应当bìmiǎn避免zài在shǒupíng首屏shǐyòng使用guò过dà大de的wèi未yāsuō压缩túpiàn图片。
Để bảo đảm tốc độ tải của màn hình đầu tiên, chúng ta nên tránh sử dụng hình ảnh chưa nén quá lớn trên màn hình đầu tiên.
To ensure fast loading speed above the fold, we should avoid using overly large uncompressed images there.
yídòng移动duān端shǒupíng首屏kōngjiān空间yǒuxiàn有限,shèjìshī设计师xūyào需要jīngxīn精心guīhuà规划yèmiàn页面yuánsù元素yǐ以bǎozhèng保证shìjué视觉xiàoguǒ效果。
Không gian màn hình đầu tiên trên thiết bị di động có hạn, nhà thiết kế cần quy hoạch cẩn thận các yếu tố trên trang để bảo đảm hiệu ứng thị giác.
With limited above-the-fold space on mobile devices, designers need to carefully plan page elements to ensure good visual impact.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây