首要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "首要" (shǒuyào) mang nghĩa "hàng đầu", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hàng đầu, quan trọng nhất, chủ yếu, trước hết.
Ví dụ (5)
保护环境是我们当前的首要任务。
Bảo vệ môi trường là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta hiện nay.
Protecting the environment is our top priority at present.
对于公司来说,客户的满意度是首要的。
Đối với công ty, sự hài lòng của khách hàng là điều quan trọng nhất.
For a company, customer satisfaction is the top priority.
安全生产是工厂管理的首要问题。
Sản xuất an toàn là vấn đề hàng đầu trong quản lý nhà máy.
Workplace safety is the top concern in factory management.
解决温饱问题曾经是这个国家的首要目标。
Giải quyết vấn đề cơm no áo ấm từng là mục tiêu hàng đầu của quốc gia này.
Solving the problem of food and clothing was once this country's top priority.
不管是做什么,诚信都是首要的原则。
Bất kể làm gì, thành tín đều là nguyên tắc hàng đầu.
No matter what you do, honesty is the foremost principle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây