荧光屏
—
Gợi nhớ
Từ "荧光屏" (yíng guāng píng) mang nghĩa "Màn hình huỳnh quang, màn ảnh", kết hợp bởi 荧 (yíng - huỳnh): "Phát sáng" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荧: Dưới vòm cỏ cây (艹) được màn đêm che phủ (冖), ánh lửa đom đóm nhỏ (火) bỗng bừng lên phát sáng lấp lánh (荧). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荧光屏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn hình huỳnh quang, màn ảnh
Ví dụ (3)
雷达荧光屏上突然闪烁着一个绿色的亮点。
Trên màn hình radar bỗng nhiên nhấp nháy một điểm sáng màu xanh lá cây.
A green bright spot suddenly flashed on the radar screen.
孩子们目不转睛地盯着电视机的荧光屏。
Lũ trẻ nhìn không chớp mắt vào màn hình chiếc tivi.
The children stared fixedly at the television screen.
字符在绿色的荧光屏上缓缓滚动着。
Các ký tự đang cuộn từ từ trên màn hình huỳnh quang màu xanh lá.
Characters scrolled slowly across the green fluorescent screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây