屏息
—
Gợi nhớ
Từ "屏息" (bǐng xí) mang nghĩa "Giữ hơi thở của bạn", kết hợp bởi 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屏息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giữ hơi thở của bạn
Ví dụ (3)
观众们屏息静气,看着魔术师的表演。
Khán giả nín thở tập trung, dõi theo màn biểu diễn của nhà ảo thuật.
The audience held their breath in quiet concentration, watching the magician's performance.
猎人屏息躲在草丛里,等待猎物靠近。
Thợ săn nín thở nấp trong bụi cỏ, đợi con mồi lại gần.
The hunter held his breath and hid in the bushes, waiting for the prey to approach.
关键时刻,全场都屏息期待着最后的结果。
Vào thời khắc quyết định, cả hội trường đều nín thở mong chờ kết quả cuối cùng.
At the critical moment, the entire audience held their breath in anticipation of the final result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây