叹息
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "叹息" (tànxī) mang nghĩa "Thở dài, than thở", kết hợp bởi 叹 (tàn - thán): "Thở dài" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 叹息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:than thở, thở dài, than vãn (biểu lộ nỗi buồn, thất vọng hoặc tiếc nuối).
Ví dụ (5)
看着满地的废墟,他无奈地叹息了一声。
Nhìn đống đổ nát đầy đất, anh ấy bất lực thở dài một tiếng.
Looking at the ruins scattered across the ground, he let out a helpless sigh.
他经常为了生活的艰难而叹息。
Anh ấy thường xuyên than thở vì cuộc sống gian nan.
He often sighs over the hardships of life.
这就是让人叹息的结局。
Đây chính là cái kết cục khiến người ta phải thở dài (tiếc nuối).
This is the kind of ending that makes people sigh.
听到这个悲惨的故事,大家都发出了同情的叹息。
Nghe câu chuyện bi thảm này, mọi người đều thốt ra tiếng thở dài đồng cảm.
Hearing this tragic story, everyone let out sighs of sympathy.
不要总是坐在那里叹息,要行动起来改变现状。
Đừng có lúc nào cũng ngồi đó than ngắn thở dài, phải hành động để thay đổi hiện trạng đi.
Don't just sit there sighing all the time; take action to change the situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây