好消息
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "好消息" (hǎoxiāoxī) mang nghĩa "Tin tốt lành", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin tốt lành
Ví dụ (3)
我有一个好消息告诉你。
Tôi có một tin tốt muốn nói với bạn.
I have some good news to tell you.
听到好消息后,她笑了。
Sau khi nghe tin tốt, cô ấy cười.
She smiled after hearing the good news.
好消息很快传遍了全队。
Tin tốt nhanh chóng lan khắp cả đội.
The good news quickly spread throughout the whole team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây