气息
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "气息" (qìxī) mang nghĩa "Hơi thở, không khí/sắc thái", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hơi thở, không khí/sắc thái
Ví dụ (3)
春天的气息越来越浓。
Không khí mùa xuân ngày càng đậm.
The breath of spring is growing stronger.
这座老城有历史的气息。
Thành cổ này có hơi thở lịch sử.
This old town has a historical atmosphere.
房间里充满了节日气息。
Trong phòng tràn đầy không khí lễ hội.
The room is filled with a festive atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây