ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气息
qìxī
Hơi thở, không khí/sắc thái
Hán việt: khí tức
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "气息" (qìxī) mang nghĩa "Hơi thở, không khí/sắc thái", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

气息
qìxī
Hơi thở, không khí/sắc thái
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hơi thở, không khí/sắc thái
Ví dụ (3)
chūntiān春天de的qìxī气息yuèláiyuè越来越nóng浓。
Không khí mùa xuân ngày càng đậm.
The breath of spring is growing stronger.
zhè这zuò座lǎochéng老城yǒu有lìshǐ历史de的qìxī气息。
Thành cổ này có hơi thở lịch sử.
This old town has a historical atmosphere.
fángjiān房间lǐ里chōngmǎn充满le了jiérì节日qìxī气息。
Trong phòng tràn đầy không khí lễ hội.
The room is filled with a festive atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây