ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒙受
méng shòu
Gánh chịu, chịu đựng
Hán việt: mông thụ
—

Gợi nhớ

Từ "蒙受" (méng shòu) mang nghĩa "Gánh chịu, chịu đựng", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).

Thành phần cấu tạo

蒙受
méng shòu
Gánh chịu, chịu đựng
蒙
mēng / méng / měng • mông
lừa
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Gánh chịu, chịu đựng
Ví dụ (3)
hóngzāi洪灾shǐ使dāngdì当地nóngyè农业méngshòu蒙受le了jùdà巨大de的sǔnshī损失。
Lũ lụt khiến ngành nông nghiệp địa phương phải chịu tổn thất vô cùng to lớn.
The flood caused local agriculture to suffer huge losses.
bèi被yuānwǎng冤枉de的tā他méngshòu蒙受le了jídà极大de的bùbáizhīyuān不白之冤。
Người bị hàm oan như anh ấy phải chịu nỗi oan uổng rất lớn.
Wrongly accused, he suffered a grave injustice.
zhè这jiā家gōngsī公司zài在zhè这cì次jīnróng金融wēijī危机zhōng中méngshòu蒙受le了zhòngchuāng重创。
Công ty này đã phải hứng chịu cú sốc nặng nề trong cuộc khủng hoảng tài chính lần này.
This company suffered a heavy blow during this financial crisis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây