蒙受
—
Gợi nhớ
Từ "蒙受" (méng shòu) mang nghĩa "Gánh chịu, chịu đựng", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gánh chịu, chịu đựng
Ví dụ (3)
洪灾使当地农业蒙受了巨大的损失。
Lũ lụt khiến ngành nông nghiệp địa phương phải chịu tổn thất vô cùng to lớn.
The flood caused local agriculture to suffer huge losses.
被冤枉的他蒙受了极大的不白之冤。
Người bị hàm oan như anh ấy phải chịu nỗi oan uổng rất lớn.
Wrongly accused, he suffered a grave injustice.
这家公司在这次金融危机中蒙受了重创。
Công ty này đã phải hứng chịu cú sốc nặng nề trong cuộc khủng hoảng tài chính lần này.
This company suffered a heavy blow during this financial crisis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây