受到了
打
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "受到了" (shòudào le) mang nghĩa "Nhận được", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 到 (dào - đáo): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 受到了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nhận được
Ví dụ (3)
他受到了老师的表扬。
Anh ấy nhận được lời khen của giáo viên.
He received praise from the teacher.
村庄受到了火灾影响。
Ngôi làng bị ảnh hưởng bởi vụ cháy.
The village was affected by the fire.
新政策受到了大家关注。
Chính sách mới nhận được sự quan tâm của mọi người.
The new policy has drawn everyone's attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây