忍受
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "忍受" (rěnshòu) mang nghĩa "Chịu đựng", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忍受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu đựng, cam chịu, nhẫn nhịn (nỗi đau, hoàn cảnh xấu).
Ví dụ (5)
我实在无法忍受这种噪音了。
Tôi thực sự không thể chịu đựng nổi tiếng ồn này nữa rồi.
I really can't stand this noise any longer.
为了孩子,她默默忍受着不幸的婚姻。
Vì con cái, cô ấy âm thầm chịu đựng cuộc hôn nhân bất hạnh.
For the sake of her child, she silently endured an unhappy marriage.
你能忍受得了这里的酷热天气吗?
Bạn có chịu đựng nổi thời tiết nóng bức khủng khiếp ở đây không?
Can you stand the scorching hot weather here?
病人正在忍受着巨大的痛苦。
Bệnh nhân đang phải chịu đựng nỗi đau đớn to lớn.
The patient is suffering great pain.
我不愿意忍受他的坏脾气。
Tôi không muốn phải chịu đựng tính khí xấu xí của anh ta.
I am unwilling to put up with his bad temper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây