迷蒙
—
Gợi nhớ
Từ "迷蒙" (mí méng) mang nghĩa "Mờ mịt, sương khói mờ ảo", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mờ mịt, sương khói mờ ảo
Ví dụ (3)
清晨的湖面上飘着一层迷蒙的薄雾。
Mặt hồ buổi sáng sớm thoang thoảng một lớp sương mù mờ ảo.
A layer of misty thin fog floated over the lake in the early morning.
窗外是细雨迷蒙的世界,显得格外宁静。
Ngoài cửa sổ là thế giới mịt mù trong làn mưa bụi, trông đặc biệt yên bình.
Outside the window was a world veiled in misty drizzle, looking extraordinarily peaceful.
他的双眼因为疲倦而显得有些迷蒙。
Đôi mắt của anh ấy có vẻ hơi mờ mịt, mơ màng vì mệt mỏi.
His eyes looked somewhat blurry and dazed from exhaustion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây