ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迷蒙
mí méng
Mờ mịt, sương khói mờ ảo
Hán việt: mê mông
—

Gợi nhớ

Từ "迷蒙" (mí méng) mang nghĩa "Mờ mịt, sương khói mờ ảo", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙.

Thành phần cấu tạo

迷蒙
mí méng
Mờ mịt, sương khói mờ ảo
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
蒙
mēng / méng / měng • mông
lừa
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Mờ mịt, sương khói mờ ảo
Ví dụ (3)
qīngchén清晨de的húmiàn湖面shàng上piāo飘zhe着yì一céng层míméng迷蒙de的bówù薄雾。
Mặt hồ buổi sáng sớm thoang thoảng một lớp sương mù mờ ảo.
A layer of misty thin fog floated over the lake in the early morning.
chuāngwài窗外shì是xìyǔ细雨míméng迷蒙de的shìjiè世界,xiǎnde显得géwài格外níngjìng宁静。
Ngoài cửa sổ là thế giới mịt mù trong làn mưa bụi, trông đặc biệt yên bình.
Outside the window was a world veiled in misty drizzle, looking extraordinarily peaceful.
tā他de的shuāngyǎn双眼yīnwèi因为píjuàn疲倦ér而xiǎnde显得yǒuxiē有些míméng迷蒙。
Đôi mắt của anh ấy có vẻ hơi mờ mịt, mơ màng vì mệt mỏi.
His eyes looked somewhat blurry and dazed from exhaustion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây