痴迷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "痴迷" (chīmí) mang nghĩa "mê mẩn, say mê đến mức cuồng", kết hợp bởi 痴 (chī - si): "Ngốc nghếch" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痴: Căn bệnh (疒) làm che mờ cả sự hiểu biết (知) khiến tâm trí trở nên ngốc nghếch hoặc say mê cuồng nhiệt một điều gì (痴). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痴迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:mê mẩn, say mê đến mức cuồng
Ví dụ (5)
他对电子游戏简直到了痴迷的程度。
Cậu ấy mê mẩn trò chơi điện tử đến mức cuồng.
He is absolutely obsessed with video games.
她痴迷于弹钢琴,每天都要练习好几个小时。
Cô ấy say mê việc đánh đàn piano, ngày nào cũng phải luyện tập vài tiếng đồng hồ.
She is obsessed with playing the piano and practices for several hours every day.
这个男孩从小就对天文学非常痴迷。
Cậu bé này từ nhỏ đã cực kỳ say mê thiên văn học.
This boy has been fascinated by astronomy since childhood.
粉丝们对那位流行歌手十分痴迷。
Người hâm mộ vô cùng mê mẩn chàng ca sĩ nhạc pop đó.
The fans are deeply obsessed with that pop singer.
不要痴迷于赌博,否则你会失去一切。
Đừng say mê cờ bạc đến mức cuồng, nếu không bạn sẽ mất tất cả.
Don't become obsessed with gambling, or you will lose everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây