羞怯
—
Gợi nhớ
Từ "羞怯" (xiū què) mang nghĩa "xấu hổ", kết hợp bởi 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ" + 怯 (qiè - khiếp): "nhút nhát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞). • Chữ 怯: Trong lòng (忄) cứ muốn bước lùi bỏ đi (去) vì e sợ, lộ rõ vẻ rụt rè, nhút nhát (怯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羞怯
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xấu hổ
Ví dụ (3)
那个羞怯的小女孩躲在妈妈身后,不敢抬起头来。
Cô bé rụt rè e lệ đó nấp sau lưng mẹ, không dám ngẩng đầu lên.
That shy little girl hid behind her mother, not daring to raise her head.
第一次站在讲台上发言,他显得有些羞怯。
Lần đầu tiên đứng trên bục giảng phát biểu, anh ấy trông có vẻ hơi e thẹn, rụt rè.
Standing on the podium to speak for the first time, he looked somewhat timid and shy.
她脸上露出了羞怯的微笑,显得十分温柔动人。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười thẹn thùng, trông vô cùng dịu dàng cuốn hút.
A bashful smile appeared on her face, making her look very gentle and charming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây