ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
怯懦
qiènuò
Hèn nhát, nhu nhược
Hán việt: khiếp nhu
—

Gợi nhớ

Từ "怯懦" (qiènuò) mang nghĩa "Hèn nhát, nhu nhược", kết hợp bởi 怯 (qiè - khiếp): "nhút nhát" + 懦 (nuò - nhu): "Nhu nhược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怯: Trong lòng (忄) cứ muốn bước lùi bỏ đi (去) vì e sợ, lộ rõ vẻ rụt rè, nhút nhát (怯). • Chữ 懦: Một trái tim (忄) lúc nào cũng sợ hãi và cần (需) dựa dẫm vào người khác không dám tự quyết định là kẻ nhu nhược, nhát gan (懦).

Thành phần cấu tạo

怯懦
qiènuò
Hèn nhát, nhu nhược
怯
qiè • khiếp
nhút nhát
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
懦
nuò • nhu
Nhu nhược
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hèn nhát, nhu nhược
Ví dụ (3)
miànduì面对kùnnán困难,wǒmen我们bù不néng能xuǎnzé选择qiènuò怯懦hé和táobì逃避。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể lựa chọn hèn nhát và trốn tránh.
In the face of difficulties, we cannot choose cowardice and evasion.
tā他yīnwèi因为qiènuò怯懦ér而cuòshī错失le了zhè这cì次nándé难得de的jìnshēng晋升jīhuì机会。
Anh ấy vì hèn nhát mà bỏ lỡ cơ hội thăng tiến hiếm có này.
Because of his timidity, he missed out on this rare promotion opportunity.
zhēnzhèng真正de的yǒnggǎn勇敢bú不shì是méiyǒu没有kǒngjù恐惧,érshì而是zhànshèng战胜nèixīn内心de的qiènuò怯懦。
Dũng cảm thực sự không phải là không biết sợ hãi, mà là chiến thắng sự hèn nhát trong lòng.
True courage is not the absence of fear, but overcoming the cowardice within.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây