懦
丶丶丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
17
—
Gợi nhớ
Một trái tim (忄) lúc nào cũng sợ hãi và cần (需) dựa dẫm vào người khác không dám tự quyết định là kẻ nhu nhược, nhát gan (懦).
Thành phần cấu tạo
懦
Nhu nhược, nhát gan (trong 懦弱/懦夫)
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhu nhược, nhát gan (trong 懦弱/懦夫)
Ví dụ (3)
做人不能太懦弱,要勇敢面对困难。
Làm người không thể quá nhu nhược, phải dũng cảm đối mặt khó khăn.
Don't be too cowardly in life; face difficulties bravely.
临阵脱逃的人会被称为懦夫。
Người đào tẩu trước trận thi đấu sẽ bị gọi là kẻ nhu nhược.
One who flees before battle will be called a coward.
性格懦弱容易受人欺负。
Tính cách nhu nhược rất dễ bị người khác bắt nạt.
A weak personality easily gets bullied.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây