ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
懦夫
nuò fū
Kẻ hèn nhát, kẻ nhu nhược
Hán việt: nhu phu
—

Gợi nhớ

Từ "懦夫" (nuò fū) mang nghĩa "Kẻ hèn nhát, kẻ nhu nhược", kết hợp bởi 懦 (nuò - nhu): "Nhu nhược" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懦: Một trái tim (忄) lúc nào cũng sợ hãi và cần (需) dựa dẫm vào người khác không dám tự quyết định là kẻ nhu nhược, nhát gan (懦). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).

Thành phần cấu tạo

懦夫
nuò fū
Kẻ hèn nhát, kẻ nhu nhược
懦
nuò • nhu
Nhu nhược
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)
夫
fū • phu
chồng
大
Bộ Đại
Người lớn (phía dưới)
一
Bộ Nhất
Nét ngang trên đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Kẻ hèn nhát, kẻ nhu nhược
Ví dụ (3)
yùdào遇到kùnnán困难jiù就xuǎnzé选择táobì逃避de的rén人shì是nuòfū懦夫。
Người chọn trốn tránh khi gặp khó khăn là kẻ hèn nhát.
Someone who chooses to run away whenever they encounter difficulties is a coward.
tā他yòng用xíngdòng行动zhèngmíng证明le了zìjǐ自己bú不shì是yí一gè个nuòfū懦夫。
Anh ấy dùng hành động để chứng minh mình không phải là một kẻ nhu nhược.
He proved through his actions that he was not a coward.
zhēnzhèng真正de的yǒngshì勇士gǎnyú敢于zhímiàn直面wēixiǎn危险,ér而nuòfū懦夫zhǐ只huì会tuìsuō退缩。
Chiến sĩ thực sự dám trực diện đối mặt với nguy hiểm, còn kẻ hèn nhát chỉ biết lùi bước.
A true warrior dares to face danger head-on, while a coward only shrinks back.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây