渔夫
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "渔夫" (yúfū) mang nghĩa "Ngư dân", kết hợp bởi 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渔夫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngư dân
Ví dụ (3)
他是一名渔夫。
Anh ấy là một ngư dân.
He is a fisherman.
这位渔夫工作很认真。
Người ngư dân này làm việc rất nghiêm túc.
This fisherman works very conscientiously.
渔夫需要专业技能。
Ngư dân cần kỹ năng chuyên môn.
Fishermen need professional skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây