可耻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可耻" (kěchǐ) mang nghĩa "đáng xấu hổ, nhục nhã", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 耻 (chǐ - sỉ): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 耻: Khi đôi tai (耳) nghe lời chê trách về lỗi lầm của mình khiến bước chân phải dừng lại (止) đỏ mặt tía tai, đó là cảm giác xấu hổ, sỉ nhục (耻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可耻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng xấu hổ, nhục nhã
Ví dụ (5)
撒谎是一种可耻的行为。
Nói dối là một hành vi đáng xấu hổ.
Lying is a shameful act.
浪费粮食是可耻的。
Lãng phí lương thực là đáng xấu hổ.
Wasting food is shameful.
偷窃不仅违法,而且非常可耻。
Trộm cắp không chỉ phạm pháp mà còn vô cùng nhục nhã.
Stealing is not only illegal, but also very shameful.
临阵脱逃是可耻的懦夫行为。
Bỏ trốn trước trận chiến là hành vi hèn nhát đáng xấu hổ.
Deserting in the face of battle is a shameful act of cowardice.
他为自己可耻的过去感到后悔。
Anh ấy cảm thấy hối hận vì quá khứ nhục nhã của mình.
He regrets his shameful past.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây