无耻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无耻" (wúchǐ) mang nghĩa "vô sỉ", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 耻 (chǐ - sỉ): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 耻: Khi đôi tai (耳) nghe lời chê trách về lỗi lầm của mình khiến bước chân phải dừng lại (止) đỏ mặt tía tai, đó là cảm giác xấu hổ, sỉ nhục (耻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无耻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, đê tiện.
Ví dụ (5)
这种卑鄙无耻的行为令人发指。
Hành vi bỉ ổi vô sỉ này khiến người ta căm phẫn tột độ (tóc dựng ngược).
Such despicable and shameless behavior is outrageous.
他竟然出卖朋友,真是个无耻之徒。
Anh ta lại dám bán đứng bạn bè, đúng là kẻ vô sỉ.
He actually betrayed his friend—what a shameless scoundrel.
世界上怎么会有这么无耻的人!
Trên đời sao lại có người trơ trẽn như thế này!
How can there be such shameless people in this world!
对于这种无耻的要求,我们坚决拒绝。
Đối với yêu cầu trơ trẽn kiểu này, chúng tôi kiên quyết từ chối.
We firmly reject such shameless demands.
由于他的无耻谎言,大家都很生气。
Vì những lời nói dối không biết ngượng của anh ta, mọi người đều rất tức giận.
Everyone was very angry because of his shameless lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây