诬陷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "诬陷" (wūxiàn) mang nghĩa "vu hãm", kết hợp bởi 诬 (wū - vu): "Vu khống" + 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诬: Kẻ xấu mượn lời bóng gió như thầy đồng bóng (巫) kết hợp với đầu lưỡi điêu ngoa (讠) để bịa đặt và vu khống người ngay (诬). • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诬陷
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vu oan, vu khống, hãm hại (đổ tội), vu oan giá họa.
Ví dụ (5)
他是被人诬陷的,实际上他是无辜的。
Anh ấy bị người ta vu oan, thực tế anh ấy vô tội.
He was falsely accused; in fact, he is innocent.
为了推卸责任,他竟然诬陷同事偷窃。
Để chối bỏ trách nhiệm, anh ta lại dám vu oan đồng nghiệp trộm cắp.
In order to shirk responsibility, he even falsely accused a colleague of theft.
法律会惩罚那些诬陷他人的人。
Pháp luật sẽ trừng phạt những kẻ vu oan giá họa cho người khác.
The law will punish those who falsely accuse others.
这完全是一场精心策划的诬陷。
Đây hoàn toàn là một vụ hãm hại (vu oan) được lên kế hoạch tỉ mỉ.
This is entirely a carefully orchestrated frame-up.
如果你没有证据,就不要诬陷好人。
Nếu bạn không có chứng cứ thì đừng có vu oan cho người tốt.
If you have no evidence, don't falsely accuse a good person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây