深陷
—
Gợi nhớ
Từ "深陷" (shēn xiàn) mang nghĩa "sâu, lún sâu vào, chìm đắm", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深陷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sâu, lún sâu vào, chìm đắm
Ví dụ (3)
汽车的轮胎深陷在泥潭中,无法动弹。
Lốp xe ô tô bị lún sâu trong vũng bùn, không thể di chuyển được.
The car's tires were stuck deep in the mud and couldn't budge.
这家公司因为经营不善而深陷债务危机。
Công ty này rơi vào cuộc khủng hoảng nợ nần chồng chất do kinh doanh kém hiệu quả.
This company is mired deep in a debt crisis due to poor management.
自从妻子去世后,他就深陷在悲痛之中。
Kể từ khi vợ qua đời, ông ấy chìm sâu trong nỗi đau thương tột cùng.
Ever since his wife passed away, he has been plunged deep into grief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây