ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
资深
zīshēn
thâm niên, kỳ cựu, lão luyện, cao cấp (chức danh), già dặn kinh nghiệm.
Hán việt: tư thâm
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "资深" (zīshēn) mang nghĩa "dày dạn kinh nghiệm, lâu năm", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).

Thành phần cấu tạo

资深
zīshēn
dày dạn kinh nghiệm, lâu năm
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thâm niên, kỳ cựu, lão luyện, cao cấp (chức danh), già dặn kinh nghiệm.
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一wèi位zīshēn资深de的wàijiāoguān外交官,chǔlǐ处理guò过hěn很duō多guójì国际wēijī危机。
Ông ấy là một nhà ngoại giao kỳ cựu, từng xử lý rất nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế.
He is a seasoned diplomat who has handled many international crises.
gōngsī公司pìnqǐng聘请le了jǐ几wèi位zīshēn资深gōngchéngshī工程师lái来zhǐdǎo指导xiàngmù项目。
Công ty đã mời vài vị kỹ sư cao cấp (giàu kinh nghiệm) đến chỉ đạo dự án.
The company hired several senior engineers to guide the project.
zuòwéi作为yì一míng名zīshēn资深jìzhě记者,tā他duì对xīnwén新闻yǒu有zhe着mǐnruì敏锐de的xiùjué嗅觉。
Là một nhà báo kỳ cựu, anh ấy có khứu giác nhạy bén với tin tức.
As a veteran journalist, he has a keen nose for news.
zhèlǐ这里huìjù汇聚le了xǔduō许多yènèi业内de的zīshēn资深rénshì人士。
Nơi đây quy tụ rất nhiều nhân sĩ lão luyện trong ngành.
Many seasoned professionals in the industry have gathered here.
tā他yě也shì是yí一wèi位zīshēn资深de的yóuxì游戏wánjiā玩家。
Cậu ấy cũng là một game thủ lão luyện (chơi lâu năm).
He is also a veteran gamer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây