资深
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "资深" (zīshēn) mang nghĩa "dày dạn kinh nghiệm, lâu năm", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 资深
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thâm niên, kỳ cựu, lão luyện, cao cấp (chức danh), già dặn kinh nghiệm.
Ví dụ (5)
他是一位资深的外交官,处理过很多国际危机。
Ông ấy là một nhà ngoại giao kỳ cựu, từng xử lý rất nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế.
He is a seasoned diplomat who has handled many international crises.
公司聘请了几位资深工程师来指导项目。
Công ty đã mời vài vị kỹ sư cao cấp (giàu kinh nghiệm) đến chỉ đạo dự án.
The company hired several senior engineers to guide the project.
作为一名资深记者,他对新闻有着敏锐的嗅觉。
Là một nhà báo kỳ cựu, anh ấy có khứu giác nhạy bén với tin tức.
As a veteran journalist, he has a keen nose for news.
这里汇聚了许多业内的资深人士。
Nơi đây quy tụ rất nhiều nhân sĩ lão luyện trong ngành.
Many seasoned professionals in the industry have gathered here.
他也是一位资深的游戏玩家。
Cậu ấy cũng là một game thủ lão luyện (chơi lâu năm).
He is also a veteran gamer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây