沦陷
—
Gợi nhớ
Từ "沦陷" (lúnxiàn) mang nghĩa "rơi (bị chiếm đóng, thất thủ)", kết hợp bởi 沦 (lún - luân): "chìm xuống" + 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沦: Con người chẳng may trượt ngã vào vòng xoáy (仑) của dòng nước sâu (氵), bị cuốn trôi và chìm xuống (沦). • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沦陷
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
Động từ biến hóa
Nghĩa:rơi (bị chiếm đóng, thất thủ)
Ví dụ (3)
这座城市在战争爆发后不久就沦陷了。
Thành phố này đã bị thất thủ không lâu sau khi chiến tranh bùng nổ.
The city fell to the enemy not long after the war broke out.
沦陷区的人民时刻盼望着祖国军队的到来。
Nhân dân vùng bị chiếm đóng luôn mong mỏi quân đội tổ quốc đến giải phóng.
The people in the occupied territories were constantly longing for the arrival of their homeland's army.
随着最后一个关口沦陷,整个防线宣告崩溃。
Với việc cửa ải cuối cùng thất thủ, toàn bộ tuyến phòng thủ tuyên bố sụp đổ.
With the fall of the final mountain pass, the entire defensive line collapsed.
2
Động từ
Nghĩa:rơi (bị chiếm đóng, thất thủ)
Ví dụ (3)
在外敌的猛烈进攻下,这座城市不幸沦陷了。
Dưới sự tấn công mãnh liệt của ngoại bang, thành phố này đã không may bị chiếm đóng.
Under the fierce attack of foreign enemies, this city unfortunately fell.
国土沦陷让无数百姓流离失所。
Lãnh thổ đất nước bị thất thủ khiến vô số người dân phải chịu cảnh ly tán, mất nhà cửa.
The fall of the nation's territory left countless civilians displaced and homeless.
战士们誓死保卫家园,绝不让国土沦陷。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ quê hương, quyết không để lãnh thổ rơi vào tay địch.
The soldiers vowed to defend their homeland to the death and never let their country's territory fall to the enemy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây