沦落
—
Gợi nhớ
Từ "沦落" (lún luò) mang nghĩa "xuống cấp", kết hợp bởi 沦 (lún - luân): "chìm xuống" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沦: Con người chẳng may trượt ngã vào vòng xoáy (仑) của dòng nước sâu (氵), bị cuốn trôi và chìm xuống (沦). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沦落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xuống cấp
Ví dụ (3)
他因为迷上赌博,最终沦落到街头乞讨的地步。
Vì mê cờ bạc, cuối cùng anh ta sa cơ lỡ vận đến mức phải đi xin ăn trên đường phố.
Because of his gambling addiction, he eventually sank to begging on the streets.
昔日的富豪如今竟然沦落为打工仔。
Vị phú hào ngày nào nay lại sa sút trở thành người làm thuê.
The former tycoon has now been reduced to working as a hired laborer.
同是天涯沦落人,相逢何必曾相识。
Cùng là những kẻ lưu lạc nơi góc biển chân trời, gặp nhau hà tất phải từng quen biết trước.
Both of us are unfortunate wanderers at the ends of the earth; having met, why does it matter whether we knew each other before?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây