陷落
—
Gợi nhớ
Từ "陷落" (xiàn luò) mang nghĩa "ngã", kết hợp bởi 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陷落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngã
Ví dụ (3)
地震过后,部分路面发生了严重的陷落。
Sau trận động đất, một phần mặt đường đã bị sụt lún nghiêm trọng.
After the earthquake, parts of the road surface suffered severe subsidence.
经过数月的顽强抵抗,这座城市最终还是陷落了。
Sau nhiều tháng kháng cự ngoan cường, thành phố này cuối cùng cũng đã thất thủ.
After months of stubborn resistance, the city finally fell to the enemy.
随着防线被攻破,阵地面临着陷落的危险。
Khi phòng tuyến bị phá vỡ, trận địa đang đối mặt với nguy cơ bị rơi vào tay địch.
As the line of defense was breached, the position faced the danger of falling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây