陷于
—
Gợi nhớ
Từ "陷于" (xiànyú) mang nghĩa "bị mắc kẹt trong", kết hợp bởi 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陷于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị mắc kẹt trong
Ví dụ (3)
突如其来的危机使公司陷于财政困境。
Cuộc khủng hoảng bất ngờ ập đến khiến công ty lâm vào khó khăn tài chính.
The sudden crisis plunged the company into financial difficulty.
谈判陷于停顿,双方未能达成任何共识。
Đàm phán rơi vào bế tắc đình trệ, đôi bên vẫn chưa đạt được bất kỳ sự đồng thuận nào.
The negotiations came to a standstill, and the two sides failed to reach any consensus.
听了对方的话,他一时陷于沉思之中。
Nghe xong lời nói của đối phương, anh ấy nhất thời rơi vào trầm tư suy nghĩ.
After hearing what the other person said, he fell into deep thought for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây