缺席
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "缺席" (quēxí) mang nghĩa "vắng mặt", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺席
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:vắng mặt, nghỉ (họp, học), sự vắng mặt.
Ví dụ (5)
他因病缺席了昨天的会议。
Anh ấy vì bệnh mà vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.
He was absent from yesterday's meeting due to illness.
无故缺席者将受到处罚。
Người vắng mặt không lý do sẽ bị xử phạt.
Anyone absent without excuse will be punished.
这次活动全员参加,无人缺席。
Hoạt động lần này toàn thể nhân viên tham gia, không có ai vắng mặt.
Everyone took part in this event; no one was absent.
法院进行了缺席判决。
Tòa án đã tiến hành xét xử vắng mặt.
The court issued a default judgment.
孩子的成长过程中,父亲的角色不能缺席。
Trong quá trình trưởng thành của trẻ, vai trò của người cha không thể vắng mặt.
A father's role cannot be absent from a child's growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây