主席
个, 位
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主席" (zhǔxí) mang nghĩa "Chủ tịch", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主席
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ tịch, chủ tọa.
Ví dụ (5)
他是我们学校的学生会主席。
Anh ấy là chủ tịch hội sinh viên của trường chúng tôi.
He is the president of the student union at our school.
国家主席发表了新年贺词。
Chủ tịch nước đã phát biểu lời chúc mừng năm mới.
The President delivered a New Year message.
会议由工会主席主持。
Cuộc họp do chủ tịch công đoàn chủ trì.
The meeting was chaired by the union chairman.
领导们都在主席台上就座。
Các vị lãnh đạo đều đã an tọa trên khán đài chủ tịch (bàn chủ tọa).
The leaders were all seated on the rostrum.
经选举,他当选为新一任董事会主席。
Qua bầu cử, ông ấy đã trúng cử làm chủ tịch hội đồng quản trị nhiệm kỳ mới.
He was elected as the new chairman of the board.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây