缺乏
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "缺乏" (quēfá) mang nghĩa "Thiếu hụt", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺乏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thiếu, khuyết, thiếu hụt (kinh nghiệm, vốn, lòng tin...).
Ví dụ (5)
年轻人往往缺乏工作经验。
Người trẻ tuổi thường thiếu kinh nghiệm làm việc.
Young people often lack work experience.
我们不能缺乏自信。
Chúng ta không thể thiếu lòng tự tin.
We must not lack confidence.
植物生长不能缺乏阳光和水。
Thực vật sinh trưởng không thể thiếu ánh nắng và nước.
Plants cannot grow without sunlight and water.
由于缺乏锻炼,他的身体不太好。
Do thiếu rèn luyện, sức khỏe của anh ấy không tốt lắm.
Due to a lack of exercise, he is not in very good health.
这家公司缺乏资金。
Công ty này thiếu hụt vốn.
This company lacks funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây