贫乏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "贫乏" (pínfá) mang nghĩa "nghèo nàn", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贫乏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghèo nàn, thiếu thốn, cạn kiệt (dùng cho kiến thức, tài nguyên, kinh nghiệm...).
Ví dụ (5)
他的词汇量很贫乏,写不出好文章。
Vốn từ vựng của anh ấy rất nghèo nàn, không viết được bài văn hay.
His vocabulary is very limited, so he can't write good articles.
这个地区的自然资源相对贫乏。
Tài nguyên thiên nhiên ở khu vực này tương đối khan hiếm (nghèo nàn).
This region is relatively poor in natural resources.
由于经验贫乏,他在工作中遇到了很多困难。
Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong công việc.
Because of his lack of experience, he encountered many difficulties at work.
那一成不变的生活让人感到枯燥贫乏。
Cuộc sống bất biến đó khiến người ta cảm thấy khô khan và tẻ nhạt.
That monotonous, unchanging life feels dull and empty.
这篇文章内容贫乏,没有什么新意。
Nội dung bài viết này nghèo nàn, không có ý tưởng gì mới mẻ.
This article is shallow in content and offers nothing new.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây