ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贫瘠
pín jí
cằn cỗi
Hán việt: bần tích
—

Gợi nhớ

Từ "贫瘠" (pín jí) mang nghĩa "cằn cỗi", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 瘠 (jí - tích): "Cằn cỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 瘠: Cơ thể ốm đau (疒) khiến tấm lưng trơ cả xương sống (脊), ví với dáng người gầy gò hoặc vùng đất cằn cỗi, bạc màu (瘠).

Thành phần cấu tạo

贫瘠
pín jí
cằn cỗi
贫
pín • bần
Nghèo
分
Phân
Chia / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
瘠
jí • tích
Cằn cỗi
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
脊
Chữ Tích
Sống lưng, gờ / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cằn cỗi
Ví dụ (3)
zhè这piàn片pínjí贫瘠de的tǔdì土地shàng上hěn很nán难zhòngzhí种植zhuāngjia庄稼。
Trên mảnh đất cằn cỗi này rất khó trồng trọt mùa màng.
It is very difficult to grow crops on this barren land.
jīngguò经过duōnián多年de的zhìlǐ治理,pínjí贫瘠de的shānqū山区biànchéng变成le了lǜ绿zhōu洲。
Trải qua nhiều năm cải tạo, vùng núi nghèo nàn cằn cỗi đã biến thành ốc đảo xanh.
After years of ecological management, the barren mountainous area has turned into an oasis.
quēfá缺乏yuèdú阅读huì会ràng让rén人de的jīngshén精神shìjiè世界biànde变得pínjí贫瘠。
Thiếu đọc sách sẽ khiến thế giới tinh thần của con người trở nên nghèo nàn.
A lack of reading will make a person's spiritual world barren.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây