贫瘠
—
Gợi nhớ
Từ "贫瘠" (pín jí) mang nghĩa "cằn cỗi", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 瘠 (jí - tích): "Cằn cỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 瘠: Cơ thể ốm đau (疒) khiến tấm lưng trơ cả xương sống (脊), ví với dáng người gầy gò hoặc vùng đất cằn cỗi, bạc màu (瘠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贫瘠
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cằn cỗi
Ví dụ (3)
这片贫瘠的土地上很难种植庄稼。
Trên mảnh đất cằn cỗi này rất khó trồng trọt mùa màng.
It is very difficult to grow crops on this barren land.
经过多年的治理,贫瘠的山区变成了绿洲。
Trải qua nhiều năm cải tạo, vùng núi nghèo nàn cằn cỗi đã biến thành ốc đảo xanh.
After years of ecological management, the barren mountainous area has turned into an oasis.
缺乏阅读会让人的精神世界变得贫瘠。
Thiếu đọc sách sẽ khiến thế giới tinh thần của con người trở nên nghèo nàn.
A lack of reading will make a person's spiritual world barren.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây