ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贫民窟
pín mín kū
khu ổ chuột
Hán việt: bần dân quật
—

Gợi nhớ

Từ "贫民窟" (pín mín kū) mang nghĩa "khu ổ chuột", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 民 (mín - dân): "dân" + 窟 (kū - quật): "Hang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 窟: Dưới vách đá sâu (穴), người ta phải cúi khom mình (屈) mới chui lọt vào bên trong hang động, sào huyệt (窟).

Thành phần cấu tạo

贫民窟
pín mín kū
khu ổ chuột
贫
pín • bần
Nghèo
分
Phân
Chia / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
窟
kū • quật
Hang
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
屈
Khuất
Khuất / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu ổ chuột
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影zhēnshí真实de地zhǎnxiàn展现le了bāxī巴西pínmínkū贫民窟de的shēnghuó生活miànmào面貌。
Bộ phim này phản ánh chân thực diện mạo cuộc sống ở khu ổ chuột Brazil.
This movie realistically portrays life in the slums of Brazil.
zhèlǐ这里de的pínmínkū贫民窟huánjìng环境èliè恶劣,wèishēng卫生zhuàngkuàng状况lìngrén令人dānyōu担忧。
Khu ổ chuột ở đây môi trường rất tệ, điều kiện vệ sinh đáng lo ngại.
The environment in the slums here is harsh, and the sanitary conditions are worrying.
zhèngfǔ政府jìhuà计划chāichú拆除zhè这piàn片pínmínkū贫民窟,bìng并jiànshè建设ānzhì安置fáng房。
Chính phủ có kế hoạch giải tỏa khu ổ chuột này và xây dựng nhà tái định cư.
The government plans to demolish this slum area and build resettlement housing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây