贫民窟
—
Gợi nhớ
Từ "贫民窟" (pín mín kū) mang nghĩa "khu ổ chuột", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 民 (mín - dân): "dân" + 窟 (kū - quật): "Hang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 窟: Dưới vách đá sâu (穴), người ta phải cúi khom mình (屈) mới chui lọt vào bên trong hang động, sào huyệt (窟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贫民窟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu ổ chuột
Ví dụ (3)
这部电影真实地展现了巴西贫民窟的生活面貌。
Bộ phim này phản ánh chân thực diện mạo cuộc sống ở khu ổ chuột Brazil.
This movie realistically portrays life in the slums of Brazil.
这里的贫民窟环境恶劣,卫生状况令人担忧。
Khu ổ chuột ở đây môi trường rất tệ, điều kiện vệ sinh đáng lo ngại.
The environment in the slums here is harsh, and the sanitary conditions are worrying.
政府计划拆除这片贫民窟,并建设安置房。
Chính phủ có kế hoạch giải tỏa khu ổ chuột này và xây dựng nhà tái định cư.
The government plans to demolish this slum area and build resettlement housing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây