贫血
—
Gợi nhớ
Từ "贫血" (pínxuè) mang nghĩa "Thiếu máu", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiếu máu
Ví dụ (3)
如果患者出现持续的贫血,应当及时前往医院就诊,切勿拖延。
Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng thiếu máu kéo dài thì nên kịp thời đến bệnh viện thăm khám, tuyệt đối không được chậm trễ.
If a patient experiences persistent anemia, they should go to the hospital promptly for medical treatment and not delay.
医生在病历上详细记录了患者的贫血表现,并开具了相应的检查单。
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết biểu hiện thiếu máu của bệnh nhân vào bệnh án và kê phiếu kiểm tra tương ứng.
The doctor recorded the patient's anemia symptoms in detail in the medical record and issued the corresponding examination orders.
经过几天的规范治疗和休息,患者的贫血情况已经明显好转。
Sau vài ngày điều trị đúng phác đồ và nghỉ ngơi, tình trạng thiếu máu của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.
After a few days of standard treatment and rest, the patient's anemia has significantly improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây