贫苦
—
Gợi nhớ
Từ "贫苦" (pínkǔ) mang nghĩa "nghèo", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贫苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nghèo
Ví dụ (3)
他出生在一个贫苦的农民家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo khổ.
He was born into an impoverished peasant family.
尽管生活贫苦,他们依然保持着乐观的态度。
Dù cuộc sống nghèo khổ, họ vẫn giữ thái độ lạc quan.
Despite living in poverty, they still maintain an optimistic attitude.
政府采取了多项措施来帮助贫苦地区脱贫。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để giúp các vùng nghèo khổ thoát nghèo.
The government has taken multiple measures to help impoverished areas lift themselves out of poverty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây