贫困
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "贫困" (pínkùn) mang nghĩa "nghèo khổ", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贫困
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:nghèo khó, bần cùng, túng quẫn, sự nghèo đói.
Ví dụ (5)
他出身贫困,但通过努力改变了命运。
Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng đã thay đổi vận mệnh nhờ nỗ lực.
He was born into poverty, but through hard work he changed his fate.
政府正在大力帮助贫困地区发展经济。
Chính phủ đang ra sức giúp đỡ các vùng nghèo khó phát triển kinh tế.
The government is making great efforts to help impoverished areas develop their economies.
我们要尽力资助那些贫困学生完成学业。
Chúng ta phải cố gắng hết sức tài trợ cho những học sinh nghèo đó hoàn thành việc học.
We should do our best to support poor students in completing their education.
消除贫困是全人类共同的目标。
Xóa bỏ đói nghèo là mục tiêu chung của toàn nhân loại.
Eradicating poverty is a common goal of all humanity.
疾病导致这个家庭陷入了深度贫困。
Bệnh tật đã khiến gia đình này rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực.
Illness drove this family into deep poverty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây