清贫
—
Gợi nhớ
Từ "清贫" (qīng pín) mang nghĩa "Thanh bần, nghèo nhưng trong sạch", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 贫 (pín - bần): "Nghèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清贫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Thanh bần, nghèo nhưng trong sạch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây