贫贱
—
Gợi nhớ
Từ "贫贱" (pín jiàn) mang nghĩa "nghèo", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 贱 (jiàn - tiện): "rẻ tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 贱: Món hàng chỉ đáng giá vài đồng tiền vỏ sò (贝) nhỏ mỏng ít ỏi (戋) nên bị xem là thứ rẻ tiền, hèn mọn (贱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贫贱
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghèo
Ví dụ (3)
贫贱不能移,这是我们应该坚守的品格。
Nghèo hèn không thể làm lay chuyển ý chí, đây là phẩm cách chúng ta nên gìn giữ.
Never wavering in poverty and humble circumstances is a character trait we should uphold.
他虽然出身贫贱,但通过努力赢得了大家的尊重。
Tuy xuất thân nghèo hèn, nhưng qua sự nỗ lực, anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Although he came from a poor and humble background, he earned everyone's respect through hard work.
真正的朋友不会因为你的贫贱而离开你。
Người bạn thực sự sẽ không rời bỏ bạn chỉ vì bạn nghèo hèn.
A true friend will not leave you because you are poor and lowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây