ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贫贱
pín jiàn
nghèo
Hán việt: bần tiện
—

Gợi nhớ

Từ "贫贱" (pín jiàn) mang nghĩa "nghèo", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 贱 (jiàn - tiện): "rẻ tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 贱: Món hàng chỉ đáng giá vài đồng tiền vỏ sò (贝) nhỏ mỏng ít ỏi (戋) nên bị xem là thứ rẻ tiền, hèn mọn (贱).

Thành phần cấu tạo

贫贱
pín jiàn
nghèo
贫
pín • bần
Nghèo
分
Phân
Chia / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
贱
jiàn • tiện
rẻ tiền
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
戋
Chữ Tiên
Nhỏ mỏng, ít ỏi / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nghèo
Ví dụ (3)
pínjiànbùnéng贫贱不能yí移,zhè这shì是wǒmen我们yīnggāi应该jiānshǒu坚守de的pǐngé品格。
Nghèo hèn không thể làm lay chuyển ý chí, đây là phẩm cách chúng ta nên gìn giữ.
Never wavering in poverty and humble circumstances is a character trait we should uphold.
tā他suīrán虽然chūshēn出身pínjiàn贫贱,dàn但tōngguò通过nǔlì努力yíngdé赢得le了dàjiā大家de的zūnzhòng尊重。
Tuy xuất thân nghèo hèn, nhưng qua sự nỗ lực, anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Although he came from a poor and humble background, he earned everyone's respect through hard work.
zhēnzhèng真正de的péngyou朋友bú不huì会yīnwèi因为nǐ你de的pínjiàn贫贱ér而líkāi离开nǐ你。
Người bạn thực sự sẽ không rời bỏ bạn chỉ vì bạn nghèo hèn.
A true friend will not leave you because you are poor and lowly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây