ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卑贱
bēi jiàn
hèn mọn
Hán việt: ti tiện
—

Gợi nhớ

Từ "卑贱" (bēi jiàn) mang nghĩa "hèn mọn", kết hợp bởi 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn" + 贱 (jiàn - tiện): "rẻ tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑). • Chữ 贱: Món hàng chỉ đáng giá vài đồng tiền vỏ sò (贝) nhỏ mỏng ít ỏi (戋) nên bị xem là thứ rẻ tiền, hèn mọn (贱).

Thành phần cấu tạo

卑贱
bēi jiàn
hèn mọn
卑
bēi • ti
khiêm tốn
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất
贱
jiàn • tiện
rẻ tiền
贝
Bộ Bối
Đồng tiền, vật phẩm trao đổi (bên trái)
戋
Chữ Tiên
Nhỏ mỏng, ít ỏi / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hèn mọn
Ví dụ (3)
zhíyè职业méiyǒu没有gāodīguìjiànzhīfēn高低贵贱之分,bù不yīnggāi应该qiáo瞧bù不qǐ起rènhé任何bēijiàn卑贱de的gōngzuò工作。
Nghề nghiệp không có sự phân chia cao thấp sang hèn, không nên coi thường bất kỳ công việc hèn mọn nào.
No profession is inherently noble or lowly; one should not look down upon any humble job.
jíshǐ即使chūshēn出身bēijiàn卑贱,tā他yě也cóngwèi从未fàngqì放弃guò过dúshū读书de的mèngxiǎng梦想。
Cho dù xuất thân hèn mọn, cậu ấy cũng chưa từng từ bỏ ước mơ học tập.
Even though he was of humble birth, he never gave up his dream of getting an education.
fēngjiànshèhuì封建社会lǐ里,núlì奴隶de的dìwèi地位shì是jíqí极其bēijiàn卑贱de的。
Trong xã hội phong kiến, địa vị của nô lệ là vô cùng thấp kém hèn mọn.
In feudal society, the status of slaves was extremely lowly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây