卑贱
—
Gợi nhớ
Từ "卑贱" (bēi jiàn) mang nghĩa "hèn mọn", kết hợp bởi 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn" + 贱 (jiàn - tiện): "rẻ tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑). • Chữ 贱: Món hàng chỉ đáng giá vài đồng tiền vỏ sò (贝) nhỏ mỏng ít ỏi (戋) nên bị xem là thứ rẻ tiền, hèn mọn (贱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卑贱
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hèn mọn
Ví dụ (3)
职业没有高低贵贱之分,不应该瞧不起任何卑贱的工作。
Nghề nghiệp không có sự phân chia cao thấp sang hèn, không nên coi thường bất kỳ công việc hèn mọn nào.
No profession is inherently noble or lowly; one should not look down upon any humble job.
即使出身卑贱,他也从未放弃过读书的梦想。
Cho dù xuất thân hèn mọn, cậu ấy cũng chưa từng từ bỏ ước mơ học tập.
Even though he was of humble birth, he never gave up his dream of getting an education.
封建社会里,奴隶的地位是极其卑贱的。
Trong xã hội phong kiến, địa vị của nô lệ là vô cùng thấp kém hèn mọn.
In feudal society, the status of slaves was extremely lowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây