卑劣
—
Gợi nhớ
Từ "卑劣" (bēi liè) mang nghĩa "đáng khinh", kết hợp bởi 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn" + 劣 (liè - liệt): "kém". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卑劣
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đáng khinh
Ví dụ (3)
他用卑劣的手段骗取了朋友的信任。
Anh ta đã dùng thủ đoạn hèn hạ để lừa gạt lòng tin của bạn bè.
He used despicable means to deceive his friends and win their trust.
这种背地里说人坏话的行为十分卑劣。
Hành vi nói xấu người khác sau lưng này vô cùng hèn hạ đáng khinh.
This behavior of speaking ill of people behind their backs is utterly despicable.
卑劣的行径终究会被揭穿,受到道德的谴责。
Những hành vi hèn hạ rốt cuộc cũng sẽ bị vạch trần và chịu sự lên án của đạo đức.
Despicable deeds will eventually be exposed and face moral condemnation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây