ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低劣
dī liè
tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém
Hán việt: đê liệt
—

Gợi nhớ

Từ "低劣" (dī liè) mang nghĩa "tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 劣 (liè - liệt): "kém". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣).

Thành phần cấu tạo

低劣
dī liè
tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
劣
liè • liệt
kém
少
Bộ Thiểu
Ít (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém
Ví dụ (3)
wǒmen我们bìxū必须jiānjué坚决dǐzhì抵制zhìliàng质量dīliè低劣de的shāngpǐn商品。
Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay hàng hóa có chất lượng tồi tệ.
We must firmly boycott goods of inferior quality.
zhè这zhǒng种dīliè低劣de的shǒuduàn手段lìngrén令人bù不chǐ齿。
Thủ đoạn hèn hạ kém cỏi này thật khiến người ta khinh bỉ.
Such underhanded tactics are beneath contempt.
nà那gè个gōngchǎng工厂de的gōngrén工人gōngzuò工作huánjìng环境fēicháng非常dīliè低劣。
Môi trường làm việc của công nhân ở nhà máy đó rất tồi tệ.
The working conditions for the workers in that factory are very poor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây