低劣
—
Gợi nhớ
Từ "低劣" (dī liè) mang nghĩa "tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 劣 (liè - liệt): "kém". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 低劣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tồi tệ, kém cỏi, chất lượng kém
Ví dụ (3)
我们必须坚决抵制质量低劣的商品。
Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay hàng hóa có chất lượng tồi tệ.
We must firmly boycott goods of inferior quality.
这种低劣的手段令人不齿。
Thủ đoạn hèn hạ kém cỏi này thật khiến người ta khinh bỉ.
Such underhanded tactics are beneath contempt.
那个工厂的工人工作环境非常低劣。
Môi trường làm việc của công nhân ở nhà máy đó rất tồi tệ.
The working conditions for the workers in that factory are very poor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây