调低
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "调低" (tiáo dī) mang nghĩa "Điều chỉnh thấp xuống", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 低 (dī - đê): "Thấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Điều chỉnh thấp xuống
Ví dụ (3)
请把空调温度调低一点。
Vui lòng chỉnh nhiệt độ điều hòa thấp xuống một chút.
Please turn the air conditioner temperature down a bit.
晚上要把电视声音调低。
Buổi tối cần vặn nhỏ tiếng tivi xuống.
Turn down the TV volume at night.
为了节能,他把亮度调低。
Để tiết kiệm năng lượng, anh ấy giảm độ sáng xuống.
To save energy, he turned down the brightness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây