劣药
—
Gợi nhớ
Từ "劣药" (lièyào) mang nghĩa "Thuốc kém chất lượng", kết hợp bởi 劣 (liè - liệt): "kém" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劣药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc kém chất lượng
Ví dụ (3)
医院严禁采购成分不达标的劣药。
Bệnh viện nghiêm cấm mua sắm các loại thuốc kém chất lượng có thành phần không đạt chuẩn.
Hospitals are strictly prohibited from purchasing substandard drugs whose ingredients fail to meet standards.
这家制药厂因生产劣药而被吊销了营业执照。
Nhà máy dược phẩm này đã bị thu hồi giấy phép kinh doanh do sản xuất thuốc kém chất lượng.
This pharmaceutical factory had its business license revoked for manufacturing substandard drugs.
监管部门对市场上的劣药进行了集中销毁。
Cơ quan quản lý đã tiến hành tiêu hủy tập trung các loại thuốc kém chất lượng trên thị trường.
Regulatory authorities carried out a centralized destruction of substandard drugs found on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây