谦卑
—
Gợi nhớ
Từ "谦卑" (qiān bēi) mang nghĩa "khiêm nhường, khiêm tốn", kết hợp bởi 谦 (qiān - khiêm): "khiêm tốn" + 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谦: Người biết dùng lời nói (讠) nhã nhặn, dù tài giỏi kiêm toàn (兼) nhiều việc vẫn luôn nhường nhịn mọi người là người khiêm tốn (谦). • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谦卑
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khiêm nhường, khiêm tốn
Ví dụ (3)
他始终保持着谦卑的态度对待每个人。
Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm nhường để đối xử với mọi người.
He always maintains a humble attitude toward everyone.
伟大的学者往往比普通人更加谦卑。
Những học giả vĩ đại thường khiêm tốn hơn cả người bình thường.
Great scholars are often even more humble than ordinary people.
只有以谦卑的心态学习,才能不断进步。
Chỉ khi học tập với tâm thế khiêm nhường mới có thể không ngừng tiến bộ.
Only by learning with a humble mindset can one make continuous progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây