谦和
—
Gợi nhớ
Từ "谦和" (qiān hé) mang nghĩa "khiêm tốn ôn hòa, nhã nhặn", kết hợp bởi 谦 (qiān - khiêm): "khiêm tốn" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谦: Người biết dùng lời nói (讠) nhã nhặn, dù tài giỏi kiêm toàn (兼) nhiều việc vẫn luôn nhường nhịn mọi người là người khiêm tốn (谦). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谦和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khiêm tốn ôn hòa, nhã nhặn
Ví dụ (3)
他待人谦和,深受同事们的喜爱。
Anh ấy đối xử với người khác khiêm tốn nhã nhặn, rất được đồng nghiệp yêu mến.
He is modest and amiable toward others, making him well-liked by his colleagues.
这位老教授说话语气十分谦和。
Vị giáo sư già này có giọng điệu vô cùng khiêm tốn ôn hòa.
This elderly professor speaks in a very modest and gentle tone.
他的谦和作风赢得了大家的好评。
Phong thái nhã nhặn của ông đã giành được đánh giá cao từ mọi người.
His modest and genial manner won praise from everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây