尊卑
—
Gợi nhớ
Từ "尊卑" (zūn bēi) mang nghĩa "sự kém cỏi, tôn ty trật tự", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尊卑
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự kém cỏi, tôn ty trật tự
Ví dụ (3)
在中国古代社会,家族中非常讲究尊卑长幼的礼仪。
Trong xã hội Trung Quốc cổ đại, gia tộc rất coi trọng lễ nghi tôn ty trật tự lớn nhỏ.
In ancient Chinese society, clans placed great emphasis on etiquette regarding seniority and social rank.
法律面前人人平等,没有尊卑贵贱之分。
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, không phân biệt tôn ty quý tiện.
Everyone is equal before the law, with no distinction between high and low status.
职场上虽然有职位的尊卑,但人格上必须互相尊重。
Trong công sở tuy có sự cao thấp về chức vụ, nhưng về nhân cách phải tôn trọng lẫn nhau.
Although there is a hierarchy of positions in the workplace, people must respect each other as equals in terms of dignity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây