自尊心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自尊心" (zìzūnxīn) mang nghĩa "lòng tự trọng, lòng tự tôn", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自尊心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng tự trọng, lòng tự tôn
Ví dụ (5)
他的话伤害了我的自尊心。
Lời nói của anh ấy đã làm tổn thương lòng tự ái của tôi.
What he said hurt my self-esteem.
小孩子也有很强的自尊心。
Trẻ con cũng có lòng tự tôn rất cao.
Even children have a strong sense of self-esteem.
我们必须保护学生的自尊心。
Chúng ta phải bảo vệ lòng tự ái của học sinh.
We must protect students' self-esteem.
这次失败对他的自尊心是一个沉重的打击。
Thất bại lần này là một đòn giáng nặng nề vào lòng tự tôn của anh ấy.
This failure was a heavy blow to his self-esteem.
不要让你的自尊心毁了你们的关系。
Đừng để lòng tự ái của bạn phá hỏng mối quan hệ của các bạn.
Don't let your pride ruin your relationship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây