自卑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "自卑" (zìbēi) mang nghĩa "tự ti", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 卑 (bēi - ti): "khiêm tốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 卑: Bàn tay ở bên dưới cầm chiếc quạt nhỏ phục vụ người bề trên, thể hiện vị thế thấp kém hoặc thái độ khiêm nhường (卑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自卑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tự ti, mặc cảm, cảm thấy thấp kém.
Ví dụ (5)
不要因为出身贫寒而感到自卑。
Đừng vì xuất thân nghèo khó mà cảm thấy tự ti.
Do not feel inferior because of your poor background.
过度的自卑会阻碍一个人的发展。
Sự tự ti quá mức sẽ cản trở sự phát triển của một con người.
Excessive inferiority can hinder a person's development.
他通过努力克服了心里的自卑感。
Thông qua nỗ lực, anh ấy đã khắc phục được cảm giác tự ti trong lòng.
Through hard work, he overcame the inferiority he felt inside.
骄傲的人往往内心深处是自卑的。
Những người kiêu ngạo thường thì trong sâu thẳm nội tâm lại là người tự ti.
Proud people often feel inferior deep down.
我们要帮助孩子建立自信,远离自卑。
Chúng ta phải giúp trẻ xây dựng sự tự tin, tránh xa sự tự ti.
We should help children build self-confidence and stay away from feelings of inferiority.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây