自尊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自尊" (zìzūn) mang nghĩa "tự trọng, lòng tự tôn", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自尊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tự trọng, lòng tự tôn
Ví dụ (5)
我们应该尊重别人的自尊。
Chúng ta nên tôn trọng lòng tự trọng của người khác.
We should respect other people's self-esteem.
他的自尊受到了伤害。
Lòng tự tôn của anh ấy đã bị tổn thương.
His self-esteem was hurt.
一个人必须要自尊自爱。
Một người cần phải biết tự trọng và yêu thương bản thân.
A person must have self-respect and self-love.
她是一个自尊心很强的人。
Cô ấy là một người có lòng tự trọng rất cao.
She is a person with a strong sense of self-respect.
不要让失败击垮你的自尊。
Đừng để thất bại đánh gục lòng tự tôn của bạn.
Don't let failure crush your self-esteem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây