ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尊贵
zūnguì
Tôn quý, cao quý, sang trọng
Hán việt: tôn quý
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "尊贵" (zūnguì) mang nghĩa "Tôn quý, cao quý, sang trọng", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).

Thành phần cấu tạo

尊贵
zūnguì
Tôn quý, cao quý, sang trọng
尊
zūn • tôn
Tôn trọng
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm, người đứng đầu (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (phía dưới)
贵
guì • quý
đắt
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Tôn quý, cao quý, sang trọng
Ví dụ (3)
kèrén客人shòudào受到le了zūnguì尊贵de的jiēdài接待。
Khách được tiếp đãi sang trọng.
The guests received a distinguished reception.
zhè这kuǎn款chē车xiǎnde显得shífēn十分zūnguì尊贵。
Mẫu xe này trông rất sang trọng.
This car model looks very prestigious.
tā他yōngyǒu拥有zūnguì尊贵de的shēnfèn身份。
Anh ấy có thân phận cao quý.
He holds a noble status.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây