尊贵
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "尊贵" (zūnguì) mang nghĩa "Tôn quý, cao quý, sang trọng", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尊贵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tôn quý, cao quý, sang trọng
Ví dụ (3)
客人受到了尊贵的接待。
Khách được tiếp đãi sang trọng.
The guests received a distinguished reception.
这款车显得十分尊贵。
Mẫu xe này trông rất sang trọng.
This car model looks very prestigious.
他拥有尊贵的身份。
Anh ấy có thân phận cao quý.
He holds a noble status.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây